cương mô

cương mô

Cương mô giúp cây đứng vững và chống đỡ.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • cứng: "cương " một loại thực vật thành tế bào dày, hóa gỗ hoặc hóa cutin, chức năng nâng đỡ bảo vệ cơ thể thực vật. này thường thân, cuống , vỏ quả hoặc các bộ phận cần sự cứng cáp.
    • Đặc điểm: Tế bào của cương thường chết khi trưởng thành, chỉ còn lại thành tế bào dày, tạo nên độ bền học cho cây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cương giúp thân cây đứng vững trước gió mạnh. ( cứng giữ cho thân cây không bị đổ khi gió lớn.)
    • Trong quả , cương tạo nên các hạt cứng nhỏ lạo xạo khi ăn. (Ở quả , cứng hình thành các tế bào cứng gây cảm giác sần sật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cương sợi": một dạng cương gồm các tế bào dài, xếp thành , tạo sợi cứng (như sợi đay, sợi gai).

    • Sợi đay được hình thành từ cương sợi, độ bền cao. (Sợi đay nguồn gốc từ cứng dạng sợi, rất chắc chắn.)
  • "cương đá": dạng cương tế bào hình đa giác, thường thấy trong vỏ hạt hoặc vỏ quả.

    • Vỏ hạt dẻ chứa cương đá, tạo lớp vỏ cứng bảo vệ. (Lớp vỏ cứng của hạt dẻ được cấu tạo từ cứng dạng đá.)
Biến thể từ gần giống
  • mềm (danh từ): loại thực vật thành tế bào mỏng, chức năng chính dự trữ quang hợptrái ngược với cương .

    • mềm giúp cây quang hợp, khác với cương chịu lực. ( mềm khác biệt hoàn toàn với cứng về chức năng.)
  • dẫn (danh từ): vận chuyển nước chất dinh dưỡng trong cây, không phải cương .

    • Mạch gỗ một phần của dẫn, không phải cương . (Mạch gỗ thuộc hệ thống dẫn truyền, không phải cứng.)
Từ đồng nghĩa
  • cứng: thuật ngữ thông dụng hơn, chỉ cùng một khái niệm.
    • cứng (cương ) vai trò nâng đỡ cây. (Cả hai từ đều mô tả loại thực vật thành dày.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "cương ". Từ này chỉ được dùng trong ngữ cảnh thực vật học chuyên ngành.