cương mô
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Mô cứng: "cương mô" là một loại mô thực vật có thành tế bào dày, hóa gỗ hoặc hóa cutin, có chức năng nâng đỡ và bảo vệ cơ thể thực vật. Mô này thường có ở thân, cuống lá, vỏ quả hoặc các bộ phận cần sự cứng cáp.
- Đặc điểm: Tế bào của cương mô thường chết khi trưởng thành, chỉ còn lại thành tế bào dày, tạo nên độ bền cơ học cho cây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cương mô giúp thân cây đứng vững trước gió mạnh. (Mô cứng giữ cho thân cây không bị đổ khi có gió lớn.)
- Trong quả lê, cương mô tạo nên các hạt cứng nhỏ lạo xạo khi ăn. (Ở quả lê, mô cứng hình thành các tế bào cứng gây cảm giác sần sật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cương mô sợi": một dạng cương mô gồm các tế bào dài, xếp thành bó, tạo sợi cứng (như sợi đay, sợi gai).
- Sợi đay được hình thành từ cương mô sợi, có độ bền cao. (Sợi đay có nguồn gốc từ mô cứng dạng sợi, rất chắc chắn.)
"cương mô đá": dạng cương mô có tế bào hình đa giác, thường thấy trong vỏ hạt hoặc vỏ quả.
- Vỏ hạt dẻ có chứa cương mô đá, tạo lớp vỏ cứng bảo vệ. (Lớp vỏ cứng của hạt dẻ được cấu tạo từ mô cứng dạng đá.)
Biến thể và từ gần giống
Mô mềm (danh từ): loại mô thực vật có thành tế bào mỏng, chức năng chính là dự trữ và quang hợp — trái ngược với cương mô.
- Mô mềm ở lá giúp cây quang hợp, khác với cương mô chịu lực. (Mô mềm khác biệt hoàn toàn với mô cứng về chức năng.)
Mô dẫn (danh từ): mô vận chuyển nước và chất dinh dưỡng trong cây, không phải cương mô.
- Mạch gỗ là một phần của mô dẫn, không phải cương mô. (Mạch gỗ thuộc hệ thống dẫn truyền, không phải mô cứng.)
Từ đồng nghĩa
- Mô cứng: thuật ngữ thông dụng hơn, chỉ cùng một khái niệm.
- Mô cứng (cương mô) có vai trò nâng đỡ cây. (Cả hai từ đều mô tả loại mô thực vật có thành dày.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "cương mô". Từ này chỉ được dùng trong ngữ cảnh thực vật học chuyên ngành.